TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双立人

Shuānglìrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙立人

Âm Hán Việt SONG LẬP NHÂN

双立人 nghĩa là J. A. Henckels (thương hiệu).

Nghĩa của 双立人

Shuānglìrén

SONG LẬP NHÂNDanh từphồn thể 雙立人tên riêng
  1. J. A. Henckels (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

双立人 nghĩa là gì?

双立人 (shuānglìrén) nghĩa là J. A. Henckels (thương hiệu).

双立人 đọc thế nào?

双立人 đọc là Shuānglìrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 双立人 là gì?

Âm Hán Việt của 双立人 là "song lập nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.