双管齐下 — Vẽ bằng hai cây cọ (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hai việc cùng một lúc
Câu hỏi thường gặp
双管 nghĩa là gì?
双管 (shuāngguǎn) nghĩa là hai nòng.
双管 đọc thế nào?
双管 đọc là shuāngguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 双管 là gì?
Âm Hán Việt của 双管 là "song quản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.