他张开双臂, 似乎要拥抱这个世界。Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.Tatoeba #3575599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
双臂 nghĩa là gì?
双臂 (shuāngbì) nghĩa là cánh tay, cả hai cánh tay.
双臂 đọc thế nào?
双臂 đọc là shuāngbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 双臂 là gì?
Âm Hán Việt của 双臂 là "song tý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.