TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双轨

shuāngguǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙軌

Âm Hán Việt SONG QUỸ

双轨 nghĩa là hai đường ray, đường ray song song.

Nghĩa của 双轨

shuāngguǐ

SONG QUỸphồn thể 雙軌
  1. Hai đường ray; đường ray song song; hệ thống hai đường

Câu hỏi thường gặp

双轨 nghĩa là gì?

双轨 (shuāngguǐ) nghĩa là hai đường ray, đường ray song song.

双轨 đọc thế nào?

双轨 đọc là shuāngguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 双轨 là gì?

Âm Hán Việt của 双轨 là "song quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.