双边
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雙邊
双边 nghĩa là song phương.
Nghĩa của 双边
shuāngbiān
SONG BIÊNTính từphồn thể 雙邊- Song phương
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 双边
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
双边 nghĩa là gì?
双边 (shuāngbiān) nghĩa là song phương.
双边 đọc thế nào?
双边 đọc là shuāngbiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 双边 là gì?
Âm Hán Việt của 双边 là "song biên".