TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双龙大裂谷

Shuānglóng Dà Liègǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙龍大裂谷

Âm Hán Việt SONG LONG ĐẠI LIỆT CỐC

双龙大裂谷 nghĩa là Thung lũng nứt Song Long trong Công viên Địa chất Quốc gia núi Hùng Nhĩ 熊耳山 (Xiong2er3 Shān), Tảo Trang 枣庄 (Zao3zhuang1), Sơn Đông.

Nghĩa của 双龙大裂谷

Shuānglóng Dà Liègǔ

SONG LONG ĐẠI LIỆT CỐCphồn thể 雙龍大裂谷tên riêng
  1. Thung lũng nứt Song Long trong Công viên Địa chất Quốc gia núi Hùng Nhĩ 熊耳山 (Xiong2er3 Shān), Tảo Trang 枣庄 (Zao3zhuang1), Sơn Đông

Câu hỏi thường gặp

双龙大裂谷 nghĩa là gì?

双龙大裂谷 (shuānglóng dà liègǔ) nghĩa là Thung lũng nứt Song Long trong Công viên Địa chất Quốc gia núi Hùng Nhĩ 熊耳山 (Xiong2er3 Shān), Tảo Trang 枣庄 (Zao3zhuang1), Sơn Đông.

双龙大裂谷 đọc thế nào?

双龙大裂谷 đọc là Shuānglóng Dà Liègǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 双龙大裂谷 là gì?

Âm Hán Việt của 双龙大裂谷 là "song long đại liệt cốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.