反
HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 又 (hựu) · bộ số 29 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: phản, phiên, phiến
反 nghĩa là ngược, lộn ngược.
Nghĩa của 反
fǎn
PHẢN- Ngược
- Lộn ngược
- Lộn trái
- Đảo ngược
- Trở lại
- Phản đối
- Đối lập
- Chống
- Phản-
- Nổi loạn
- Sử dụng phép loại suy
- Thay vì
- Người chống lại một ý niệm
- Viết tắt của hệ thống phiên thiết 反切 (fǎnqiè)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反
Trái nghĩa
Từ ghép có 反
Thành ngữ có 反
- 拨乱反正 — Đưa trật tự vào hỗn loạn
- 适得其反 — Tạo ra kết quả trái ngược với mong muốn
- 义无反顾 — Chính nghĩa không cho phép quay đầu lại (thành ngữ); làm tròn trách nhiệm không do dự
- 易如反掌 — Dễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ
- 反败为胜 — Chuyển bại thành thắng (thành ngữ); lật ngược tình thế
- 一反常态 — Thay đổi hoàn toàn so với bình thường (thành ngữ); rất không đặc trưng
- 反唇相讥 — Đáp trả một cách mỉa mai; phản bác
- 举一反三 — Nêu một suy ra ba
- 辗转反侧 — Trằn trọc không yên (trên giường)
- 逆反心理 — Tâm lý phản kháng
- 反客为主 — Khách làm chủ (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyển từ bị động sang chủ động
- 反复无常 — Không ổn định
- 反之亦然 — Và ngược lại
- 物极必反 — Vật cực tất phản
- 反目成仇 — Mất lòng với ai đó; trở thành kẻ thù
- 官逼民反 — Quan lại ép dân nổi loạn (thành ngữ); quan chức khiêu khích nổi dậy bằng cách bóc lột người dân
- 反咬一口 — Vu cáo ngược lại
- 回光反照 — Ánh sáng cuối cùng của mặt trời lặn
- 反问句 — Câu hỏi tu từ
- 反躬自问 — Tự vấn
Câu hỏi thường gặp
反 nghĩa là gì?
反 (fǎn) nghĩa là ngược, lộn ngược.
反 đọc thế nào?
反 đọc là fǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 反 là gì?
Âm Hán Việt của 反 là "phản".