TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反义字

fǎnyìzì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反義字

Âm Hán Việt PHẢN NGHĨA TỰ

反义字 nghĩa là Chữ có nghĩa trái ngược.

Nghĩa của 反义字

fǎnyìzì

PHẢN NGHĨA TỰphồn thể 反義字
  1. Chữ có nghĩa trái ngược
  2. Phản nghĩa
  3. Chữ đối lập

Câu hỏi thường gặp

反义字 nghĩa là gì?

反义字 (fǎnyìzì) nghĩa là Chữ có nghĩa trái ngược.

反义字 đọc thế nào?

反义字 đọc là fǎnyìzì (pinyin).

Âm Hán Việt của 反义字 là gì?

Âm Hán Việt của 反义字 là "phản nghĩa tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.