反义
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 反義
反义 nghĩa là trái nghĩa.
Nghĩa của 反义
fǎnyì
PHẢN NGHĨATính từ, Động từphồn thể 反義- Trái nghĩa
- di truyền Antisense
Từ ghép có 反义
Câu hỏi thường gặp
反义 nghĩa là gì?
反义 (fǎnyì) nghĩa là trái nghĩa.
反义 đọc thế nào?
反义 đọc là fǎnyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 反义 là gì?
Âm Hán Việt của 反义 là "phản nghĩa".