TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反乌托邦

fǎnwūtuōbāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反烏托邦

Âm Hán Việt PHẢN Ô THÁC BANG

反乌托邦 nghĩa là phản địa đàng.

Nghĩa của 反乌托邦

fǎnwūtuōbāng

PHẢN Ô THÁC BANGDanh từphồn thể 反烏托邦
  1. Phản địa đàng

Câu hỏi thường gặp

反乌托邦 nghĩa là gì?

反乌托邦 (fǎnwūtuōbāng) nghĩa là phản địa đàng.

反乌托邦 đọc thế nào?

反乌托邦 đọc là fǎnwūtuōbāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 反乌托邦 là gì?

Âm Hán Việt của 反乌托邦 là "phản ô thác bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.