Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản tác dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反作用 nghĩa là phản tác dụng.
Nghĩa của 反作用
fǎnzuòyòng
PHẢN TÁC DỤNG
Phản tác dụng
Câu hỏi thường gặp
反作用 nghĩa là gì?
反作用 (fǎnzuòyòng) nghĩa là phản tác dụng.
反作用 đọc thế nào?
反作用 đọc là fǎnzuòyòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 反作用 là gì?
Âm Hán Việt của 反作用 là "phản tác dụng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.