TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反人类

fǎnrénlèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反人類

Âm Hán Việt PHẢN NHÂN LOẠI

反人类 nghĩa là phi nhân.

Nghĩa của 反人类

fǎnrénlèi

PHẢN NHÂN LOẠIphồn thể 反人類
  1. Phi nhân

Câu hỏi thường gặp

反人类 nghĩa là gì?

反人类 (fǎnrénlèi) nghĩa là phi nhân.

反人类 đọc thế nào?

反人类 đọc là fǎnrénlèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 反人类 là gì?

Âm Hán Việt của 反人类 là "phản nhân loại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.