反例
giọng máy của trình duyệt
反例 nghĩa là phản ví dụ.
Nghĩa của 反例
fǎnlì
PHẢN LỆDanh từ- Phản ví dụ
Câu hỏi thường gặp
反例 nghĩa là gì?
反例 (fǎnlì) nghĩa là phản ví dụ.
反例 đọc thế nào?
反例 đọc là fǎnlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 反例 là gì?
Âm Hán Việt của 反例 là "phản lệ".