TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反刍动物

fǎnchúdòngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反芻動物

反刍动物 nghĩa là động vật nhai lại.

Nghĩa của 反刍动物

fǎnchúdòngwù

Danh từphồn thể 反芻動物
  1. Động vật nhai lại

Câu hỏi thường gặp

反刍动物 nghĩa là gì?

反刍动物 (fǎnchúdòngwù) nghĩa là động vật nhai lại.

反刍动物 đọc thế nào?

反刍动物 đọc là fǎnchúdòngwù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.