TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反华

fǎn Huá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反華

Âm Hán Việt PHẢN HOA

反华 nghĩa là chống trung quốc.

Nghĩa của 反华

fǎn Huá

PHẢN HOAĐộng từphồn thể 反華
  1. Chống Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

反华 nghĩa là gì?

反华 (fǎn huá) nghĩa là chống trung quốc.

反华 đọc thế nào?

反华 đọc là fǎn Huá (pinyin).

Âm Hán Việt của 反华 là gì?

Âm Hán Việt của 反华 là "phản hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.