Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản đối phiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反对票 nghĩa là phiếu phản đối.
Nghĩa của 反对票
fǎnduìpiào
PHẢN ĐỐI PHIẾUphồn thể 反對票
Phiếu phản đối
Câu hỏi thường gặp
反对票 nghĩa là gì?
反对票 (fǎnduìpiào) nghĩa là phiếu phản đối.
反对票 đọc thế nào?
反对票 đọc là fǎnduìpiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 反对票 là gì?
Âm Hán Việt của 反对票 là "phản đối phiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.