反导系统 (fǎndǎoxìtǒng) nghĩa là Hệ thống chống tên lửa.
反导系统 đọc thế nào?
反导系统 đọc là fǎndǎoxìtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 反导系统 là gì?
Âm Hán Việt của 反导系统 là "phản đạo hệ thống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.