TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反应锅

fǎnyìngguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反應鍋

Âm Hán Việt PHẢN ỨNG OA

反应锅 nghĩa là bình phản ứng, bể phản ứng.

Nghĩa của 反应锅

fǎnyìngguō

PHẢN ỨNG OAphồn thể 反應鍋
  1. kỹ thuật hóa học Bình phản ứng; bể phản ứng

Câu hỏi thường gặp

反应锅 nghĩa là gì?

反应锅 (fǎnyìngguō) nghĩa là bình phản ứng, bể phản ứng.

反应锅 đọc thế nào?

反应锅 đọc là fǎnyìngguō (pinyin).

Âm Hán Việt của 反应锅 là gì?

Âm Hán Việt của 反应锅 là "phản ứng oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.