反应锅 (fǎnyìngguō) nghĩa là bình phản ứng, bể phản ứng.
反应锅 đọc thế nào?
反应锅 đọc là fǎnyìngguō (pinyin).
Âm Hán Việt của 反应锅 là gì?
Âm Hán Việt của 反应锅 là "phản ứng oa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.