反弹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 反彈
反弹 nghĩa là nảy, phản ứng trở lại.
Nghĩa của 反弹
fǎntán
PHẢN ĐÀNĐộng từphồn thể 反彈- Nảy
- Phản ứng trở lại
- Gây tác dụng ngược
- Dội lại
- Phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)
- Phản ứng ngược
- Hệ quả tiêu cực
Câu hỏi thường gặp
反弹 nghĩa là gì?
反弹 (fǎntán) nghĩa là nảy, phản ứng trở lại.
反弹 đọc thế nào?
反弹 đọc là fǎntán (pinyin).
Âm Hán Việt của 反弹 là gì?
Âm Hán Việt của 反弹 là "phản đàn".