TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反接

fǎnjiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN TIẾP

反接 nghĩa là bị trói.

Nghĩa của 反接

fǎnjiē

PHẢN TIẾPĐộng từ
  1. Bị trói
  2. Bị trói tay ra sau lưng

Câu hỏi thường gặp

反接 nghĩa là gì?

反接 (fǎnjiē) nghĩa là bị trói.

反接 đọc thế nào?

反接 đọc là fǎnjiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 反接 là gì?

Âm Hán Việt của 反接 là "phản tiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.