Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反攻 nghĩa là phản công, một cuộc phản công.
Nghĩa của 反攻
fǎngōng
PHẢN CÔNGĐộng từ
Phản công
Một cuộc phản công
Câu hỏi thường gặp
反攻 nghĩa là gì?
反攻 (fǎngōng) nghĩa là phản công, một cuộc phản công.
反攻 đọc thế nào?
反攻 đọc là fǎngōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 反攻 là gì?
Âm Hán Việt của 反攻 là "phản công".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.