TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反照率

fǎnzhàolǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN CHIẾU SUẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản chiếu suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

反照率 nghĩa là suất phản chiếu.

Nghĩa của 反照率

fǎnzhàolǜ

PHẢN CHIẾU SUẤT
  1. Suất phản chiếu
  2. Albedo

Câu hỏi thường gặp

反照率 nghĩa là gì?

反照率 (fǎnzhàolǜ) nghĩa là suất phản chiếu.

反照率 đọc thế nào?

反照率 đọc là fǎnzhàolǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 反照率 là gì?

Âm Hán Việt của 反照率 là "phản chiếu suất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.