Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản chiếu suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反照率 nghĩa là suất phản chiếu.
Nghĩa của 反照率
fǎnzhàolǜ
PHẢN CHIẾU SUẤT
Suất phản chiếu
Albedo
Câu hỏi thường gặp
反照率 nghĩa là gì?
反照率 (fǎnzhàolǜ) nghĩa là suất phản chiếu.
反照率 đọc thế nào?
反照率 đọc là fǎnzhàolǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 反照率 là gì?
Âm Hán Việt của 反照率 là "phản chiếu suất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.