TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反物质

fǎnwùzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反物質

Âm Hán Việt PHẢN VẬT CHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản vật chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

反物质 nghĩa là phản vật chất.

Nghĩa của 反物质

fǎnwùzhì

PHẢN VẬT CHẤTDanh từphồn thể 反物質
  1. Phản vật chất

Câu hỏi thường gặp

反物质 nghĩa là gì?

反物质 (fǎnwùzhì) nghĩa là phản vật chất.

反物质 đọc thế nào?

反物质 đọc là fǎnwùzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 反物质 là gì?

Âm Hán Việt của 反物质 là "phản vật chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.