TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反相器

fǎnxiàngqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN TƯỚNG KHÍ

反相器 nghĩa là mạch đảo, cổng not.

Nghĩa của 反相器

fǎnxiàngqì

PHẢN TƯỚNG KHÍ
  1. điện tử Mạch đảo; cổng NOT

Câu hỏi thường gặp

反相器 nghĩa là gì?

反相器 (fǎnxiàngqì) nghĩa là mạch đảo, cổng not.

反相器 đọc thế nào?

反相器 đọc là fǎnxiàngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 反相器 là gì?

Âm Hán Việt của 反相器 là "phản tướng khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.