反省
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản tỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反省 nghĩa là tự phản tỉnh, kiểm điểm lương tâm.
Nghĩa của 反省
fǎnxǐng
PHẢN TỈNHĐộng từ- Tự phản tỉnh
- Kiểm điểm lương tâm
- Tự vấn bản thân
- Tìm kiếm trong tâm hồn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反省
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
反省 nghĩa là gì?
反省 (fǎnxǐng) nghĩa là tự phản tỉnh, kiểm điểm lương tâm.
反省 đọc thế nào?
反省 đọc là fǎnxǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 反省 là gì?
Âm Hán Việt của 反省 là "phản tỉnh".