TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反省

fǎnxǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN TỈNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản tỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

反省 nghĩa là tự phản tỉnh, kiểm điểm lương tâm.

Nghĩa của 反省

fǎnxǐng

PHẢN TỈNHĐộng từ
  1. Tự phản tỉnh
  2. Kiểm điểm lương tâm
  3. Tự vấn bản thân
  4. Tìm kiếm trong tâm hồn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反省

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

反省 nghĩa là gì?

反省 (fǎnxǐng) nghĩa là tự phản tỉnh, kiểm điểm lương tâm.

反省 đọc thế nào?

反省 đọc là fǎnxǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 反省 là gì?

Âm Hán Việt của 反省 là "phản tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.