TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反空降

fǎnkōngjiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN KHÔNG GIÁNG

反空降 nghĩa là phòng không.

Nghĩa của 反空降

fǎnkōngjiàng

PHẢN KHÔNG GIÁNG
  1. Phòng không

Câu hỏi thường gặp

反空降 nghĩa là gì?

反空降 (fǎnkōngjiàng) nghĩa là phòng không.

反空降 đọc thế nào?

反空降 đọc là fǎnkōngjiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 反空降 là gì?

Âm Hán Việt của 反空降 là "phản không giáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.