TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反科学

fǎnkēxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反科學

Âm Hán Việt PHẢN KHOA HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

反科学 nghĩa là phản khoa học.

Nghĩa của 反科学

fǎnkēxué

PHẢN KHOA HỌCphồn thể 反科學
  1. Phản khoa học

Câu ví dụ với 反科学

  • 我受够了你的反科学贫穷。 Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789641

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

反科学 nghĩa là gì?

反科学 (fǎnkēxué) nghĩa là phản khoa học.

反科学 đọc thế nào?

反科学 đọc là fǎnkēxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 反科学 là gì?

Âm Hán Việt của 反科学 là "phản khoa học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.