TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反美

fǎn Měi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN MỸ

反美 nghĩa là chống mỹ.

Nghĩa của 反美

fǎn Měi

PHẢN MỸĐộng từ
  1. Chống Mỹ

Câu hỏi thường gặp

反美 nghĩa là gì?

反美 (fǎn měi) nghĩa là chống mỹ.

反美 đọc thế nào?

反美 đọc là fǎn Měi (pinyin).

Âm Hán Việt của 反美 là gì?

Âm Hán Việt của 反美 là "phản mỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.