TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反腐

fǎnfǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN HỦ

反腐 nghĩa là chống tham nhũng.

Nghĩa của 反腐

fǎnfǔ

PHẢN HỦĐộng từ
  1. Chống tham nhũng

Từ ghép có 反腐

Câu hỏi thường gặp

反腐 nghĩa là gì?

反腐 (fǎnfǔ) nghĩa là chống tham nhũng.

反腐 đọc thế nào?

反腐 đọc là fǎnfǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 反腐 là gì?

Âm Hán Việt của 反腐 là "phản hủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.