TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反英

fǎn Yīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN ANH

反英 nghĩa là chống anh.

Nghĩa của 反英

fǎn Yīng

PHẢN ANH
  1. Chống Anh

Câu hỏi thường gặp

反英 nghĩa là gì?

反英 (fǎn yīng) nghĩa là chống anh.

反英 đọc thế nào?

反英 đọc là fǎn Yīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 反英 là gì?

Âm Hán Việt của 反英 là "phản anh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.