TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反观

fǎnguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反觀

Âm Hán Việt PHẢN QUAN

反观 nghĩa là ngược lại, nhưng về việc này.

Nghĩa của 反观

fǎnguān

PHẢN QUANĐộng từphồn thể 反觀
  1. Ngược lại
  2. Nhưng về việc này...
  3. Nhìn từ góc độ khác
  4. Chủ quan

Câu hỏi thường gặp

反观 nghĩa là gì?

反观 (fǎnguān) nghĩa là ngược lại, nhưng về việc này.

反观 đọc thế nào?

反观 đọc là fǎnguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 反观 là gì?

Âm Hán Việt của 反观 là "phản quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.