Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản thân đại từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反身代词 nghĩa là đại từ phản thân.
Nghĩa của 反身代词
fǎnshēndàicí
PHẢN THÂN ĐẠI TỪDanh từphồn thể 反身代詞
Đại từ phản thân
Câu hỏi thường gặp
反身代词 nghĩa là gì?
反身代词 (fǎnshēndàicí) nghĩa là đại từ phản thân.
反身代词 đọc thế nào?
反身代词 đọc là fǎnshēndàicí (pinyin).
Âm Hán Việt của 反身代词 là gì?
Âm Hán Việt của 反身代词 là "phản thân đại từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.