反身
giọng máy của trình duyệt
反身 nghĩa là quay lại.
Nghĩa của 反身
fǎnshēn
PHẢN THÂNĐộng từ, Tính từ- Quay lại
Thành ngữ có 反身
- 反身代词 — Đại từ phản thân
Câu hỏi thường gặp
反身 nghĩa là gì?
反身 (fǎnshēn) nghĩa là quay lại.
反身 đọc thế nào?
反身 đọc là fǎnshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 反身 là gì?
Âm Hán Việt của 反身 là "phản thân".