TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反转录

fǎnzhuǎnlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反轉錄

Âm Hán Việt PHẢN CHUYỂN LỤC

反转录 nghĩa là phiên mã ngược.

Nghĩa của 反转录

fǎnzhuǎnlù

PHẢN CHUYỂN LỤCĐộng từphồn thể 反轉錄
  1. sinh học phân tử Phiên mã ngược

Câu hỏi thường gặp

反转录 nghĩa là gì?

反转录 (fǎnzhuǎnlù) nghĩa là phiên mã ngược.

反转录 đọc thế nào?

反转录 đọc là fǎnzhuǎnlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 反转录 là gì?

Âm Hán Việt của 反转录 là "phản chuyển lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.