反问
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 反問
反问 nghĩa là hỏi lại.
Nghĩa của 反问
fǎnwèn
PHẢN VẤNĐộng từ, Danh từphồn thể 反問- Hỏi lại (một câu hỏi)
- Đáp lại bằng một câu hỏi
- Câu hỏi tu từ
Thành ngữ có 反问
- 反问句 — Câu hỏi tu từ
Câu hỏi thường gặp
反问 nghĩa là gì?
反问 (fǎnwèn) nghĩa là hỏi lại.
反问 đọc thế nào?
反问 đọc là fǎnwèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 反问 là gì?
Âm Hán Việt của 反问 là "phản vấn".