TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反间计

fǎnjiànjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反間計

Âm Hán Việt PHẢN GIÁN KẾ
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

反间计 nghĩa là Mưu kế gieo rắc bất hòa.

Nghĩa của 反间计

fǎnjiànjì

PHẢN GIÁN KẾDanh từphồn thể 反間計
  1. Mưu kế gieo rắc bất hòa

Câu hỏi thường gặp

反间计 nghĩa là gì?

反间计 (fǎnjiànjì) nghĩa là Mưu kế gieo rắc bất hòa.

反间计 đọc thế nào?

反间计 đọc là fǎnjiànjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 反间计 là gì?

Âm Hán Việt của 反间计 là "phản gián kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.