TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发亮

fāliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發亮

Âm Hán Việt PHÁT LƯỢNG

发亮 nghĩa là tỏa sáng, bóng loáng.

Nghĩa của 发亮

fāliàng

PHÁT LƯỢNGĐộng từphồn thể 發亮
  1. Tỏa sáng
  2. Bóng loáng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发亮

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

发亮 nghĩa là gì?

发亮 (fāliàng) nghĩa là tỏa sáng, bóng loáng.

发亮 đọc thế nào?

发亮 đọc là fāliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 发亮 là gì?

Âm Hán Việt của 发亮 là "phát lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.