发出
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發出
发出 nghĩa là ban hành, gửi đi, phát ra, bật ra.
Nghĩa của 发出
fāchū
PHÁT XUẤTĐộng từphồn thể 發出- Ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi
- Phát ra (âm thanh); bật ra (tiếng cười)
Câu hỏi thường gặp
发出 nghĩa là gì?
发出 (fāchū) nghĩa là ban hành, gửi đi, phát ra, bật ra.
发出 đọc thế nào?
发出 đọc là fāchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 发出 là gì?
Âm Hán Việt của 发出 là "phát xuất".