TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发卷

fàjuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 髮捲

Âm Hán Việt PHÁT QUYỂN

发卷 nghĩa là lô cuốn tóc, lọn tóc.

Nghĩa của 发卷

fàjuǎn

PHÁT QUYỂNphồn thể 髮捲
  1. Lô cuốn tóc
  2. Lọn tóc

Câu hỏi thường gặp

发卷 nghĩa là gì?

发卷 (fàjuǎn) nghĩa là lô cuốn tóc, lọn tóc.

发卷 đọc thế nào?

发卷 đọc là fàjuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 发卷 là gì?

Âm Hán Việt của 发卷 là "phát quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.