发嘘声
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發噓聲
发嘘声 nghĩa là la ó.
Nghĩa của 发嘘声
fāxūshēng
phồn thể 發噓聲- La ó (như biểu hiện không hài lòng)
Câu hỏi thường gặp
发嘘声 nghĩa là gì?
发嘘声 (fāxūshēng) nghĩa là la ó.
发嘘声 đọc thế nào?
发嘘声 đọc là fāxūshēng (pinyin).