TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发情期

fāqíngqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發情期

Âm Hán Việt PHÁT TÌNH KỲ

发情期 nghĩa là mùa sinh sản, giai đoạn động dục.

Nghĩa của 发情期

fāqíngqī

PHÁT TÌNH KỲDanh từphồn thể 發情期
  1. Mùa sinh sản (động vật học)
  2. Giai đoạn động dục (thời kỳ tiếp nhận giao phối của động vật có vú cái)

Câu hỏi thường gặp

发情期 nghĩa là gì?

发情期 (fāqíngqī) nghĩa là mùa sinh sản, giai đoạn động dục.

发情期 đọc thế nào?

发情期 đọc là fāqíngqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 发情期 là gì?

Âm Hán Việt của 发情期 là "phát tình kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.