发愤图强 (fāfèntúqiáng) nghĩa là Quyết tâm mạnh mẽ để thành công.
发愤图强 đọc thế nào?
发愤图强 đọc là fāfèntúqiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 发愤图强 là gì?
Âm Hán Việt của 发愤图强 là "phát phẫn đồ cường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.