发愤忘食 (fāfènwàngshí) nghĩa là Cống hiến đến mức quên ăn.
发愤忘食 đọc thế nào?
发愤忘食 đọc là fāfènwàngshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 发愤忘食 là gì?
Âm Hán Việt của 发愤忘食 là "phát phẫn vong thực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.