发现
Phồn thể: 發現
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
发现 nghĩa là để ý, nhận ra, phát hiện, tìm thấy.
Nghĩa của 发现
fāxiàn
PHÁT HIỆNĐộng từ, Danh từphồn thể 發現- Để ý; nhận ra
- Phát hiện; tìm thấy; phát giác
- Một khám phá
Từ ghép có 发现
Câu ví dụ với 发现
- 我没发现任何我该道歉的理由。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333847
- 谁发现了镭? Shéi fāxiàn le léi?Ai đã phát hiện ra ra-di-um? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255479
- 如果你发现有错的话请帮忙改正。 Rúguǒ nǐ fāxiàn yǒu cuò dehuà qǐng bāngmáng gǎizhèng.Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346196
- 我发现有明确定义的词最容易记住。 Wǒ fāxiàn yǒu míngquè dìngyì de cí zuì róngyì jìzhu.Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503028
- 他还记得他妈妈发现他正在抽烟的那天。 Anh ấy vẫn nhớ cái ngày mẹ anh phát hiện ra anh đang hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846418
- 一个知识分子是发现到一种比性行为更有意思的活动的人。 Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
发现 nghĩa là gì?
发现 (fāxiàn) nghĩa là để ý, nhận ra, phát hiện, tìm thấy.
发现 đọc thế nào?
发现 đọc là fāxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 发现 là gì?
Âm Hán Việt của 发现 là "phát hiện".