TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发电站

fādiànzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發電站

Âm Hán Việt PHÁT ĐIỆN TRẠM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát điện trạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

发电站 nghĩa là trạm phát điện.

Nghĩa của 发电站

fādiànzhàn

PHÁT ĐIỆN TRẠMDanh từphồn thể 發電站
  1. Trạm phát điện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发电站

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

发电站 nghĩa là gì?

发电站 (fādiànzhàn) nghĩa là trạm phát điện.

发电站 đọc thế nào?

发电站 đọc là fādiànzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 发电站 là gì?

Âm Hán Việt của 发电站 là "phát điện trạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.