TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发积

fājī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發積

Âm Hán Việt PHÁT TÍCH

发积 nghĩa là Xem 发迹 (fājì).

Nghĩa của 发积

fājī

PHÁT TÍCHphồn thể 發積
  1. Xem 发迹 (fājì)

Câu hỏi thường gặp

发积 nghĩa là gì?

发积 (fājī) nghĩa là Xem 发迹 (fājì).

发积 đọc thế nào?

发积 đọc là fājī (pinyin).

Âm Hán Việt của 发积 là gì?

Âm Hán Việt của 发积 là "phát tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.