TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发胀

fāzhàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發脹

Âm Hán Việt PHÁT TRƯỚNG

发胀 nghĩa là sưng lên, phồng lên.

Nghĩa của 发胀

fāzhàng

PHÁT TRƯỚNGĐộng từphồn thể 發脹
  1. Sưng lên
  2. Phồng lên

Câu hỏi thường gặp

发胀 nghĩa là gì?

发胀 (fāzhàng) nghĩa là sưng lên, phồng lên.

发胀 đọc thế nào?

发胀 đọc là fāzhàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 发胀 là gì?

Âm Hán Việt của 发胀 là "phát trướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.