TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发育期

fāyùqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發育期

Âm Hán Việt PHÁT DỤC KỲ

发育期 nghĩa là tuổi dậy thì, giai đoạn phát triển.

Nghĩa của 发育期

fāyùqī

PHÁT DỤC KỲDanh từphồn thể 發育期
  1. Tuổi dậy thì
  2. Giai đoạn phát triển
  3. Dậy thì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发育期

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

发育期 nghĩa là gì?

发育期 (fāyùqī) nghĩa là tuổi dậy thì, giai đoạn phát triển.

发育期 đọc thế nào?

发育期 đọc là fāyùqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 发育期 là gì?

Âm Hán Việt của 发育期 là "phát dục kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.