TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发蔫

fāniān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發蔫

发蔫 nghĩa là héo úa, rũ xuống.

Nghĩa của 发蔫

fāniān

phồn thể 發蔫
  1. Héo úa
  2. Rũ xuống
  3. Trông thiếu sức sống

Câu hỏi thường gặp

发蔫 nghĩa là gì?

发蔫 (fāniān) nghĩa là héo úa, rũ xuống.

发蔫 đọc thế nào?

发蔫 đọc là fāniān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.