TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发蜡

fàlà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 髮蠟

Âm Hán Việt PHÁT LẠP

发蜡 nghĩa là sáp vuốt tóc.

Nghĩa của 发蜡

fàlà

PHÁT LẠPDanh từphồn thể 髮蠟
  1. Sáp vuốt tóc

Câu hỏi thường gặp

发蜡 nghĩa là gì?

发蜡 (fàlà) nghĩa là sáp vuốt tóc.

发蜡 đọc thế nào?

发蜡 đọc là fàlà (pinyin).

Âm Hán Việt của 发蜡 là gì?

Âm Hán Việt của 发蜡 là "phát lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.